Atlas général du Congo-Belge et du Ruanda-Urundi
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Bản đồ |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp Tiếng Hà Lan |
| Được phát hành: |
Academie Royale des Sciences Coloniales
|
| Phiên bản: | Avant-propos (2ª. ed. corrigée et mise à jour) |
| Các nhãn: |
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
MARC
| LEADER | 00000cem a22000001 450 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | bnp-279383 | ||
| 003 | http://id.bnportugal.gov.pt/bib/catbnp/279383 | ||
| 005 | 19981208212200.0 | ||
| 095 | |a PTBN00290567 | ||
| 100 | |a 19910422d1954 m a0pora0103 ba | ||
| 101 | 0 | |a fre |a dut | |
| 102 | |a BE | ||
| 200 | 1 | |a Atlas général du Congo-Belge et du Ruanda-Urundi |b Material cartográfico |d Algemene atlas van Belgisch-Congo en Ruanda-Urundi |f R. Cambier... [et al.] |z dut | |
| 205 | |a Avant-propos (2ª. ed. corrigée et mise à jour) | ||
| 210 | 9 | |a Bruxelles |c Academie Royale des Sciences Coloniales |d 1954 | |
| 215 | |a 1 not. expl., 26, [2] p. |d 38x36 cm | ||
| 510 | 1 | |a Algemene atlas van Belgisch-Congo en Ruanda-Urundi |z dut | |
| 675 | |a 916.75(084.4) |v BN |z por |3 406786 | ||
| 675 | |a 912"19"(084.4) |v BN |z por |3 305945 | ||
| 701 | 1 | |a Cambier |b René |4 070 |3 64590 | |
| 801 | 0 | |a PT |b BN |g RPC | |
| 966 | |l BN |m CARTOG |s C.A. 445//2 V. | ||
| 901 | |a Cartography | ||
| 902 | |a Map | ||