Afrika in 6 blattern im maasstab von 1:10 000 000
Đã lưu trong:
| Những tác giả chính: | , |
|---|---|
| Định dạng: | Bản đồ |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Đức |
| Được phát hành: |
Justus Perthes
|
| Các nhãn: |
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
MARC
| LEADER | 00000cem a22000001 450 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | bnp-280141 | ||
| 003 | http://id.bnportugal.gov.pt/bib/catbnp/280141 | ||
| 005 | 19981208224100.0 | ||
| 095 | |a PTBN00291325 | ||
| 100 | |a 19951220d1890 m y0pora0103 ba | ||
| 101 | 0 | |a ger | |
| 102 | |a DX | ||
| 200 | 1 | |a Afrika in 6 blattern im maasstab von 1:10 000 000 |b Material cartográfico |f R. Lüddeck, B. Domann | |
| 210 | 9 | |a Gotha |c Justus Perthes |d 1890 | |
| 215 | |a 1 atlas, 6 f. mapas |c color. |d 40x49 cm | ||
| 305 | |a Os mapas correspondem aos números 66-71 do "Adolf Stieler's Hand-Atlas" | ||
| 675 | |a 916(084.4) |v BN |z por |3 406879 | ||
| 675 | |a 912"18"(084.4) |v BN |z por |3 338753 | ||
| 700 | 1 | |a Lüddecke |b Ricardo |f 1859-1898 |3 447660 | |
| 701 | 1 | |a Domann |b Bruno |4 070 |3 65515 | |
| 801 | 0 | |a PT |b BN |g RPC | |
| 966 | |l BN |m CARTOG |s C.A. 86 A. | ||
| 997 | |a BIBEOD | ||
| 901 | |a Cartography | ||
| 902 | |a Map | ||